Trong thị trường nhân tài cạnh tranh ngày nay, chỉ riêng CV là một chỉ báo khá yếu về khả năng thành công trong công việc. Mặc dù kỹ năng có thể được đào tạo, các hành vi cốt lõi, động lực và phong cách nhận thức thúc đẩy hiệu suất lại khó xác định hơn nhiều — và trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong các đội nhóm linh hoạt, thường xuyên làm việc từ xa. Vậy các tổ chức có thể vượt qua những hạn chế của phương pháp tuyển dụng truyền thống để tìm ra những ứng viên thực sự có khả năng thành công bằng cách nào?

Đây chính là lúc các công cụ đánh giá khách quan, dựa trên cơ sở khoa học phát huy vai trò. Trong số đó, Occupational Personality Questionnaire (OPQ) nổi bật như một công cụ đã được kiểm chứng qua thời gian và được xác thực nghiêm ngặt. Phiên bản đầu tiên của bảng câu hỏi được SHL phát triển vào năm 1984 dành cho các công ty sản xuất. Ngày nay, OPQ được sử dụng bởi những tập đoàn toàn cầu như Coca-Cola, IKEA và Volvo. OPQ không đơn thuần là một bài kiểm tra tính cách khác, mà là một công cụ tâm lý được thiết kế để dự đoán hiệu suất tại nơi làm việc. Nhưng trong thời đại công nghệ HR liên tục đổi mới, vì sao một công cụ có nguồn gốc từ những năm 1980 vẫn được tin tưởng đến vậy? Câu trả lời nằm ở quá trình xác thực khoa học liên tục và khả năng mang lại lợi tức đầu tư đã được chứng minh.

Kể từ khi được phát triển, bảng câu hỏi OPQ liên tục được cải tiến để theo kịp và đi trước sự phát triển của công nghệ đánh giá. Phiên bản hiện tại, OPQ32, được các doanh nghiệp sử dụng để nâng cao hiệu quả của nhiều quy trình HR:

  • Tuyển dụng nhân viên mới;
  • Xác định nhu cầu phát triển;
  • Xây dựng nguồn nhân lực kế cận;
  • Xác định các nhà lãnh đạo tiềm năng (HiPo);
  • Xây dựng các đội nhóm hiệu quả;
  • Kiểm toán nhân tài;
  • Thực hiện các thay đổi trong tổ chức.

OPQ trong bối cảnh tuyển dụng hiện đại

Mặc dù các nguyên tắc cốt lõi của OPQ vẫn luôn có giá trị, việc ứng dụng công cụ này đã trở nên quan trọng hơn trong môi trường làm việc liên tục thay đổi ngày nay. OPQ cung cấp một giải pháp mạnh mẽ, dựa trên dữ liệu cho nhiều thách thức hiện đại trong quản lý nhân tài:

  • Chuyển sang tuyển dụng dựa trên kỹ năng: Khi các doanh nghiệp ngày càng tập trung vào năng lực thay vì chỉ dựa vào bằng cấp hay chứng chỉ, OPQ đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá các kỹ năng mềm có thể chuyển đổi và các đặc điểm hành vi vốn có — chẳng hạn như giải quyết vấn đề, khả năng tạo ảnh hưởng và khả năng thích nghi — vốn rất quan trọng đối với thành công trong nhiều loại vai trò khác nhau.
  • Giảm thiên kiến vô thức: OPQ cung cấp dữ liệu khách quan và được chuẩn hóa, giúp đội ngũ tuyển dụng nhìn xa hơn những “cảm nhận chủ quan” hoặc đánh giá mang tính cảm tính về sự phù hợp văn hóa. Nhờ đó, quy trình tuyển chọn trở nên công bằng và bình đẳng hơn khi tập trung vào tiềm năng thực sự liên quan đến công việc.
  • Dự đoán thành công trong các vai trò hybrid và làm việc từ xa: Bảng câu hỏi có thể đánh giá các đặc điểm cần thiết cho công việc từ xa, bao gồm khả năng tự tạo động lực, lập kế hoạch có cấu trúc và giao tiếp chủ động, qua đó giúp xác định những ứng viên có thể phát triển tốt trong môi trường ít sự giám sát trực tiếp hơn.
  • Xây dựng đội ngũ linh hoạt và có khả năng thích ứng cao: Trong thời kỳ thay đổi nhanh chóng, việc hiểu rõ sự kết hợp các đặc điểm hành vi trong một đội nhóm là yếu tố then chốt. OPQ giúp các nhà quản lý xây dựng đội ngũ có điểm mạnh bổ trợ cho nhau và xác định những cá nhân có khả năng phục hồi cũng như sự linh hoạt cần thiết để thích nghi với các thay đổi trong tổ chức.

Bằng chứng nào cho thấy OPQ hiệu quả?

Mỗi năm có hàng trăm nghìn người hoàn thành OPQ. Vì sao các doanh nghiệp lại tin tưởng công cụ này khi đưa ra quyết định liên quan đến nguồn lực quý giá nhất của họ — chính là nhân viên?

Trong hơn 30 năm qua, SHL đã thực hiện rất nhiều nghiên cứu tại nhiều quốc gia và lĩnh vực kinh doanh khác nhau nhằm chứng minh hiệu quả của bảng câu hỏi trong việc đánh giá khả năng thành công trong tương lai của nhân viên. So với các công cụ khác, OPQ có độ tin cậy và tính hợp lệ cao, đây là hai tiêu chí chất lượng quan trọng nhất trong đánh giá tâm lý. Hãy cùng xem xét kỹ hơn hai yếu tố này.

Độ tin cậy đồng nghĩa với độ chính xác

Hãy tưởng tượng một cung thủ. Những mũi tên của người đó liên tục trúng cùng một điểm trên bia. Có thể nói người cung thủ này có sự ổn định và đáng tin cậy. Tương tự, độ tin cậy của một bài kiểm tra tâm lý cho biết mức độ nhất quán về độ chính xác của phép đo. Chỉ số này đặc biệt quan trọng trong đánh giá ứng viên, bởi một bài kiểm tra không đáng tin cậy sẽ không mang lại nhiều giá trị. Bạn cần biết kết quả chính xác đến mức nào để có thể đưa ra những kết luận thực tế và phù hợp. Trong tâm lý đo lường, có hai loại độ tin cậy chính:

  • Tính ổn định của kết quả và độ tin cậy test-retest — xác suất thu được kết quả tương tự khi thực hiện lại cùng một bài kiểm tra;
  • Tính nhất quán nội bộ — cho thấy mỗi thành phần riêng lẻ của bài kiểm tra có liên quan như thế nào đến kết quả tổng thể.

OPQ đáp ứng cả hai yêu cầu này. Các nghiên cứu gần đây cho thấy giá trị trung bình của OPQ trên thang đo độ tin cậy là 0,81, trong khi mức tối thiểu cần thiết là 0,76. Những dữ liệu này cũng đã được công nhận thông qua đánh giá độc lập bên ngoài của British Psychological Society.

Lợi tức đầu tư và tính hợp lệ

Tính hợp lệ xác định mức độ mà kết quả kiểm tra phù hợp với các mục tiêu đã đặt ra. Đối với HR, một trong những yếu tố quan trọng nhất là tính hợp lệ theo tiêu chí, tức mức độ tương ứng giữa kết quả kiểm tra và các tiêu chí hiệu suất nhân viên đã được xác định trước. Đối với doanh nghiệp, chỉ số này rất quan trọng vì tính hợp lệ của một công cụ đánh giá có liên quan trực tiếp đến tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư (ROI). ROI trong việc lựa chọn mỗi ứng viên được xác định bằng cách nhân ba yếu tố sau:

  • Sự khác biệt về giá trị mang lại giữa nhân viên có hiệu suất cao và nhân viên có hiệu suất trung bình;
  • Tỷ lệ tuyển chọn — tỷ lệ phần trăm ứng viên được tuyển so với tổng số người ứng tuyển;
  • Tính hợp lệ của các công cụ được sử dụng trong quá trình tuyển chọn.

Ví dụ, ROI với giá trị hợp lệ là 0,3 cao gấp đôi so với ROI có giá trị hợp lệ là 0,15. Vì vậy, nếu lựa chọn một công cụ đánh giá có tính hợp lệ cao hơn, khả năng tuyển được những nhân viên tốt nhất cũng sẽ tăng lên.

Tính hợp lệ theo tiêu chí của bảng câu hỏi OPQ đã được xác nhận qua hàng chục nghiên cứu với tổng cộng 5.000 người tham gia. Trong các nghiên cứu này, các giá trị thực tế trên thang đo OPQ của những nhân viên thành công được so sánh với các tiêu chí đánh giá do cấp trên của họ lựa chọn. Tất cả các giá trị tương quan ước tính giữa kết quả kiểm tra và tiêu chí hiệu suất đều có ý nghĩa: OPQ có tính hợp lệ tốt và có thể dự đoán thành công trong công việc.

Ví dụ về nghiên cứu tính hợp lệ theo tiêu chí của OPQ32

Ví dụ về nghiên cứu tính hợp lệ theo tiêu chí của OPQ32

Thành công của các giám sát viên trong ngành bán lẻ (258 người tham gia nghiên cứu)

Nghiên cứu được thực hiện bởi một công ty bán lẻ của Hoa Kỳ. Mục tiêu là xác định những đặc điểm cá nhân có thể dự đoán hiệu quả làm việc của các giám sát viên trong chuỗi cung ứng. Nhóm nghiên cứu sử dụng một mô hình gồm hai phần: bảng câu hỏi OPQ và đánh giá của các nhà quản lý dựa trên tiêu chuẩn năng lực nội bộ của công ty, vốn đã được SHL nghiên cứu trước đó. Phân tích mô hình này xác định hai yếu tố chính của thành công: thực hiện nhiệm vụ và mối quan hệ với mọi người. Kết quả cho thấy các giá trị trên thang đo OPQ liên quan đến việc hoàn thành công việc thành công và thiết lập giao tiếp hiệu quả có mối tương quan rõ ràng với điểm đánh giá của các nhà quản lý đối với hai yếu tố đã lựa chọn.

Thành công của các thợ làm tóc tại salon làm đẹp (253 người tham gia nghiên cứu)

Nghiên cứu này cũng được thực hiện bởi một công ty Hoa Kỳ. Tương tự nghiên cứu trước, các tiêu chí bên ngoài giống nhau được sử dụng để đo lường thành công: đánh giá của nhà quản lý về “thực hiện nhiệm vụ” và “mối quan hệ với mọi người”. Kết quả cho thấy mối liên hệ khái niệm rõ ràng giữa hai tiêu chí này và các giá trị được đánh giá trên những thang đo OPQ tương ứng. Ngoài ra, một số thang đo OPQ còn có mối tương quan trực tiếp và có ý nghĩa với từng tiêu chí.